KẾT NỐI Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
CDMA 800 / 1700 / 1900 / 2100
3G HSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
CDMA2000 1xEV-DO
4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700) – A1688
LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 18(800), 19(800), 20(800), 25(1900), 26(850), 28(700), 29(700), 30(2300), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – A1687
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
THỜI ĐIỂM RA MẮT Ra mắt 11/2015
Tình trạng Còn hàng
THÂN MÁY Kích Thước 138.3 x 67.1 x 7.1 mm (5.44 x 2.64 x 0.28 in)
Khối Lượng 143 g (5.04 oz)
Vật liệu Phía trước là mặt kính, phần thân được làm từ  aluminum
SIM Nano-SIM
Màn hình Công nghệ LED-backlit IPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 4.7 inches, 60.9 cm2 (~65.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 750 x 1334 pixels, 16:9 ratio (~326 ppi density)
Cảm ứng đa điểm
kính cường lực, phủ lớp oleophobic
– 3D Touch display
NỀN TẢNG OS iOS 9, upgradable to iOS 12.1
Chipset Apple A9 (14 nm)
CPU Dual-core 1.84 GHz Twister
GPU PowerVR GT7600 (six-core graphics)
BỘ NHỚ Khe cắm thẻ nhớ không có
Bộ nhớ trong 16/32/64/128 GB, 2 GB RAM
CAMERA SAU Độ phân giải 12 MP, f/2.2, 29mm (standard), 1/3″, 1.22µm, PDAF
nâng cao Dual-LED dual-tone flash, HDR
Video [email protected], [email protected],[email protected], [email protected]
CAMERA TRƯỚC Độ phân giải 5 MP, f/2.2, 31mm (standard)
nâng cao Face detection, HDR, panorama
Video [email protected]
ÂM THANH Thông báo Rung, nhạc chuông riêng
loa ngoài
3.5mm jack
– 16-bit/44.1kHz audio
– Kích hoạt loại bỏ tiếng ồn với Micro chuyên dụng.
CỔNG KẾT NỐI WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, băng tần kép, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
NFC có (chỉ với Apple Pay)
Radio không
USB 2.0, đầu nối đảo chiều
TÍNH NĂNG Cảm biến Vân tay (gắn phía trước), gia tốc kế, con quay hồi chuyển, trạng thái ở gần, la bàn, phong vũ biểu
Nhắn tin iMessage, SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệt HTML5 (Safari)
– Siri lệnh ngôn ngữ tự nhiên và chính tả
– iCloud dịch vụ đám mây
– MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player
– MP4/H.264 player
– Chỉnh sửa Audio/video/photo
– Chỉnh sửa tài liệu
PIN Non-removable Li-Ion 1715 mAh battery (6.91 Wh)
Thời gian chờ Up to 240 h (3G)
Thời gian thoại Up to 14 h (3G)
Thời gian nghe nhạc Up to 50 h
KHÁC Màu sắc Space Gray, Silver, Gold, Rose Gold
SAR 1.14 W/kg (đầu)     1.14 W/kg (thân)
SAR EU 0.87 W/kg (đầu)     0.98 W/kg (thân)
Giá Khoảng 9.990.000 vnđ
THỬ NGHIỆM Hiệu suất Basemark OS II 2.0: 2195
Hiển thị Độ tương phản: 1481 (lý thuyết), 3.783 (dưới mặt trời)
Camera Photo / Video
loa ngoài Giongj nói 66dB / Tiếng ồn 64dB / chuông 65dB
chất lượng âm thanh Tiếng ồn -93.8dB / Crosstalk -73.2dB
Thời lượng Pin
có thể lên đền 62h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of