.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – 5059A
  HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – 5059X/Y/D/J/T/I
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 28(700), 38(2600), 40(2300) – 5008T
  LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700) – 5008Y
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2019, January
Status Coming soon. Exp. release 2019, Q1
Thân máy Kích Thước 146.4 x 68.8 x 8.3 mm (5.76 x 2.71 x 0.33 in)
Khối Lượng 130 g (4.59 oz)
SIM Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.5 inches, 78.1 cm2 (~77.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1440 pixels, 18:9 ratio (~293 ppi density)
Nền tảng OS Android 8.1 (Oreo)
Chipset Mediatek MT6739 (28 nm)
CPU Quad-core 1.5 GHz Cortex-A53
GPU PowerVR GE8100
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 128 GB
Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Dual 13 MP
2 MP
Tính năng LED flash, HDR
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP
Tính năng LED flash
Video 720p
Âm thanh Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.2, A2DP, LE
GPS Yes, with A-GPS
NFC No
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Fingerprint (rear-mounted, 5008T only), accelerometer, proximity
Pin   3,0000 mAh battery
Khác Màu sắc Pebble Blue, Pebble Black
Price About 120 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of