.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, January
StatusAvailable. Released 2017, July
Thân máyKích Thước165 x 82.5 x 7.9 mm (6.50 x 3.25 x 0.31 in)
Khối Lượng
SIMSingle SIM (Micro-SIM) or Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS FL LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước6.0 inches, 99.2 cm2 (~72.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 5 fingers
Nền tảngOSAndroid 7.0 (Nougat)
ChipsetMediatek MT8735B
CPUQuad-core 1.1 GHz Cortex-A7
GPUMali-T720MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8/16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP or 13 MP, AF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP or 8 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/AAC+/WAV/Flac player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery
KhácMàu sắcSideral Gray/Silver, White/Silver, White/Blue, White/Fuchsia, White/Yellow, Gold
PriceAbout 180 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of