.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, February
StatusAvailable. Released 2017, June
Thân máyKích Thước146 x 72.1 x 7.7 mm (5.75 x 2.84 x 0.30 in)
Khối Lượng
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inches, 74.5 cm2 (~70.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~282 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 5 fingers
Nền tảngOSAndroid 6.0 (Marshmallow)
ChipsetMediatek MT6753 (28 nm)
CPUOcta-core 1.3 GHz Cortex-A53
GPUMali-T720MP3
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB
Bộ nhớ trong32 GB, 3 GB RAM or 16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF, f/2.0
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle5 MP
Tính năngLED flash
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio; built-in antenna
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted, region dependent), accelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/AAC+/WAV/Flac player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Ion 2800 mAh battery
KhácMàu sắcGray
PriceAbout 200 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of