.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 2100 – 6038Y
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) – 6038X, 6038Y
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2014, February
StatusCancelled
Thân máyKích Thước129.5 x 63.5 x 8.5 mm (5.10 x 2.5 x 0.33 in)
Khối Lượng126 g (4.44 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.5 inches, 55.8 cm2 (~67.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 5 fingers
Kính bảo vệOleophobic coating
Nền tảngOSFirefox 2.0, upgradable to 2.1
CPUQuad-core 1.2 GHz
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong4 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle2 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
NFCYes (6038Y model)
RadioFM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), Email, IM
Trình duyệtHTML
 – MP3/AAC+/WAV player
– MP4/H.264 player
– Photo viewer
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 2000 mAh battery
KhácMàu sắcBlack

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of