.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, September
StatusAvailable. Released 2017, September
Thân máyKích Thước148 x 73 x 7.5 mm (5.83 x 2.87 x 0.30 in)
Khối Lượng155 g (5.47 oz)
SIMNano-SIM
Màn hìnhCông nghệLTPS IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inches, 74.9 cm2 (~69.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~423 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệAsahi Dragontrail Glass, oleophobic coating
Nền tảngOSAndroid 7.1 (Nougat)
ChipsetMediatek MT6753 (28 nm)
CPUQuad-core 1.3 GHz Cortex-A53
GPUMali-T720MP3
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB
Bộ nhớ trong16 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, f/2.0, 1/3″, 1.12m, PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR
Video108[email protected]
Camera phụSingle5 MP, f/2.4, 1/5″, 1.12m
Video720p
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11, b/g/n, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/AAC+/WAV player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Ion 2800 mAh battery
KhácMàu sắcMetal Silver, Metal Black
PriceAbout 120 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of