.tr-toggle { display:none; }

For USA

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 12(700), 13(700), 17(700), 25(1900), 26(850), 41(2500), 66(1700/2100)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A (2CA) Cat6 300/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2017, June
StatusAvailable. Released 2017, July
Thân máyKích Thước148.6 x 70.9 x 7.4 mm (5.85 x 2.79 x 0.29 in)
Khối Lượng148.8 g (5.26 oz)
SIMNano-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.2 inches, 74.5 cm2 (~70.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~424 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 10 fingers
Kính bảo vệAsahi Dragontrail Glass, oleophobic coating
Nền tảngOSAndroid 7.1 (Nougat)
ChipsetQualcomm MSM8953 Snapdragon 625 (14 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 506
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB
Bộ nhớ trong32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle12 MP, f/2.0, 1/2.8″, 1.25m, PDAF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video[email protected]
Camera phụSingle8 MP, f/2.0, 1/3.2″, 1.4m
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth4.2, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USB2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/AAC+/WAV player
– XviD/MP4/H.265 player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Ion 2620 mAh battery
Stand-byUp to 753 h (3G)
Talk timeUp to 20 h (3G)
KhácMàu sắcCrystal Black
PriceAbout 250 USD

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of