Alcatel Idol S được cho ra mắt vào tháng 9 năm 2013. Siêu phẩm này hướng đến người tiêu dùng phổ thông.

Alcatel Idol S với màn hình IPS 4,7 inch cho độ phân giải 720×1.280 pixel cùng vi xử lí lõi kép tốc độ 1,2 và 1 GB RAM 1 GB. Camera sau của thiết bị có độ phân giải 8 megapixel trong khi camera trước có độ phân giải 1,3 megapixel. Bộ nhớ trong của máy là 4 GB và hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ.

Also known as Alcatel OT-6034R, Alcatel OT-6034Y, Alcatel OT-6034M

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) – 6034R
LTE band 1(2100), 2(1900), 4(1700/2100), 5(850), 17(700) – 6034Y
LTE band 1(2100), 7(2600), 8(900) – 6034M
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2013, August
StatusAvailable. Released 2013, December
Thân máyKích Thước133.5 x 66.8 x 7.4 mm (5.26 x 2.63 x 0.29 in)
Khối Lượng110 g (3.88 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.7 inches, 60.9 cm2 (~68.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 5 fingers
Kính bảo vệAsahi Dragontrail Glass, oleophobic coating
Nền tảngOSAndroid 4.2 (Jelly Bean)
ChipsetMediatek MT6577 (40 nm)
CPUDual-core 1.2 GHz Cortex-A9
GPUPowerVR SGX531u
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong4 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle1.3 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML
– MP3/AAC+/WAV player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Voice memo
PinNon-removable Li-Ion 2000 mAh battery
Stand-byUp to 700 h (2G) / Up to 400 h (3G)
Talk timeUp to 6 h (2G) / Up to 8 h 30 min (3G)
KhácMàu sắcSlate, Fresh Rose, Cherry Red
SAR EU0.48 W/kg (head)     1.00 W/kg (body)
PriceAbout 160 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of