.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 900 / 2100
Tốc độHSPA 7.2/0.384 Mbps
GPRSClass 10
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2012, June. Released 2012, June
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước115 x 61 x 10.4 mm (4.53 x 2.40 x 0.41 in)
Khối Lượng103.2 g (3.63 oz)
Bàn phímQWERTY
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước2.4 inches, 17.8 cm2 (~25.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 240 pixels, 4:3 ratio (~167 ppi density)
Nền tảngCPU611 MHz
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
PhonebookYes
Call recordsYes
Bộ nhớ trong50 MB
Camera chínhSingle3.15 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g, hotspot
Bluetooth2.1, A2DP
GPSNo
RadioFM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesNo
JavaYes, MIDP 2.1
 – Facebook integration
– MP4/H.264 player
– MP3 player
– Organizer
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1000 mAh battery
Stand-byUp to 800 h
Talk timeUp to 10 h (2G) / Up to 5 h 40 min (3G)
Music playUp to 20 h
KhácMàu sắcWhite, Black, Cherry red
PriceAbout 50 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of