.tr-toggle { display:none; }

Available as Alcatel OT-903D with dual-SIM card slots

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 – OT-903D
 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – OT-903
3G bandsHSDPA 900 / 2100
 HSDPA 850 / 1900 / 2100
Tốc độHSPA 7.2/5.76 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2012, August. Released 2012, August
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước110 x 57.6 x 12.5 mm (4.33 x 2.27 x 0.49 in)
Khối Lượng114 g (4.02 oz)
SIMSingle SIM (Mini-SIM) or Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước2.8 inches, 24.3 cm2 (~38.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.3 (Gingerbread)
ChipsetMediatek MT6573 (65 nm)
CPU650 MHz Cortex-A9
GPUPowerVR SGX531
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong150 MB
Camera chínhSingle2 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth3.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
 – MP3/AAC+/WAV/WMA player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1300 mAh battery
Stand-byUp to 300 h (2G) / Up to 300 h (3G)
Talk timeUp to 11 h (2G) / Up to 6 h 30 min (3G)
KhácMàu sắcBlack, Pure White, Fuschia, Cherry Red
SAR0.89 W/kg (head)     0.77 W/kg (body)    
SAR EU0.89 W/kg (head)     0.77 W/kg (body)    
PriceAbout 50 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of