.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 1900
  HSDPA 900 / 2100
Tốc độ HSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRS Class 12
EDGE Class 12
Ra mắt Announced 2010, February. Released 2010, August
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 110 x 59 x 14.9 mm (4.33 x 2.32 x 0.59 in)
Khối Lượng 105 g (3.70 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT resistive touchscreen, 256K colors
Kích thước 2.8 inches, 24.3 cm2 (~37.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 240 x 320 pixels, 4:3 ratio (~143 ppi density)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 16 GB (dedicated slot)
Phonebook 1000 contacts, Photo call
Call records Yes
Bộ nhớ trong 88 MB
Camera chính Single 2 MP
Video Yes
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3 ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer
Tin nhắn SMS, MMS, Email, IM
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML (Opera mini 5)
Games 2
Java Yes, MIDP 2.0
  – SNS integration
– MP3/WMA/eAAC+ player
– MP4/H.264 player
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1000 mAh battery
Stand-by Up to 550 h
Talk time Up to 6 h
Music play Up to 35 h
Khác Màu sắc Cherry Red, Pure White, Cashmere Grey
SAR EU 0.82 W/kg (head)     0.79 W/kg (body)    

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of