.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 900 / 2100
Tốc độHSPA 7.2/0.384 Mbps
GPRSClass 12
EDGEClass 12
Ra mắtAnnounced2012, April. Released 2012, April
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước117 x 64.8 x 11.6 mm (4.61 x 2.55 x 0.46 in)
Khối Lượng126 g (4.44 oz)
Bàn phímQWERTY
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước2.6 inches, 20.9 cm2 (~27.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải240 x 320 pixels, 4:3 ratio
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.3 (Gingerbread)
ChipsetMediatek MT6573 (65 nm)
CPU650 MHz Cortex-A9
GPUPowerVR SGX531
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong150 MB
Camera chínhSingle3.15 MP
Tính năngLED flash
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth3.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML, HTML
 – MP3/AAC+/WAV/WMA player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-byUp to 650 h
Talk timeUp to 8 h
KhácMàu sắcBlack, White
SAR EU0.79 W/kg (head)     0.87 W/kg (body)    
PriceAbout 120 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of