.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 900 / 2100
Tốc độHSPA 7.2/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2012, November. Released 2012, November
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước114.5 x 61 x 12.5 mm (4.51 x 2.40 x 0.49 in)
Khối Lượng136 g (4.80 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước3.5 inches, 36.5 cm2 (~52.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.3 (Gingerbread)
ChipsetBCM 21552G
CPU1.0 GHz
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong512 MB, 512 MB RAM
Camera chínhSingle3.15 MP
Video[email protected]
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth3.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệtHTML
 – MP3/AAC+/WAV/WMA player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
Pin Removable Li-Ion 1300 mAh battery
Stand-byUp to 500 h
Talk timeUp to 20 h (2G) / Up to 6 h (3G)
Music playUp to 30 h
KhácMàu sắcBlack, Cherry red
SAR EU1.02 W/kg (head)     0.89 W/kg (body)    
PriceAbout 50 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of