.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệCDMA / EVDO
2G bandsCDMA 800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO
Tốc độEV-DO Rev.A 3.1 Mbps
GPRSNo
EDGENo
Ra mắtAnnounced2012, October. Released 2012, October
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước119.9 x 66 x 13.7 mm (4.72 x 2.60 x 0.54 in)
Khối Lượng155 g (5.47 oz)
SIMMini-SIM
 – IP54 splash proof
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước3.5 inches, 36.5 cm2 (~46.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~165 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 2.3.5 (Gingerbread)
CPU800 MHz Cortex-A5
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot), 2 GB included
Bộ nhớ trong1 GB, 512 MB RAM
Camera chínhSingle3.15 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
BluetoothYes
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/AAC+/WAV/WMA player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
Pin Removable Li-Ion 1400 mAh battery
Stand-byUp to 396 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcBlack
PriceAbout 380 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of