.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 1900 / 2100
  HSDPA 850 / 1700 / 2100
Tốc độ HSPA 7.2/0.384 Mbps
GPRS Class 12
EDGE Class 12
Ra mắt Announced 2012, February. Released 2012, Q3
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 122 x 68 x 10.8 mm (4.80 x 2.68 x 0.43 in)
Khối Lượng 131.3 g (4.62 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT capacitive touchscreen, 256K colors
Kích thước 4.0 inches, 47.6 cm2 (~57.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 320 x 480 pixels, 3:2 ratio (~144 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 2.3 (Gingerbread)
Chipset Mediatek MT6573 (65 nm)
CPU 800 MHz Cortex-A9
GPU PowerVR SGX531
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 150 MB
Camera chính Single 3.15 MP
Tính năng LED flash
Video Yes
Camera phụ Single Yes
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML, HTML
  – MP3/AAC+/WAV/WMA player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-by Up to 400 h
Talk time Up to 12 h (2G) / Up to 10 h (3G)
Khác Màu sắc Black, White
SAR EU 0.54 W/kg (head)     0.84 W/kg (body)    
Price About 130 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of