.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bands HSDPA 900 / 2100
Tốc độ HSPA 7.2/5.76 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2012. Released 2012
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 124 x 64.2 x 10.7 mm (4.88 x 2.53 x 0.42 in)
Khối Lượng
SIM Dual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ TFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 4.0 inches, 45.5 cm2 (~57.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Mediatek MT6577 (40 nm)
CPU Dual-core 1.0 GHz Cortex-A9
GPU PowerVR SGX531u
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 4 GB, 512 MB RAM
Camera chính Single 5 MP
Tính năng LED flash
Video [email protected]
Camera phụ Single VGA
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio, RDS
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệt HTML
  – MP3/AAC+/WAV/WMA player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Voice memo
Pin   Removable Li-Ion 1500 mAh battery
Stand-by Up to 700 h (2G) / Up to 400 h (3G)
Talk time Up to 16 h (2G) / Up to 8 h 30 min (3G)
Khác Màu sắc Black, White, Red, Gold
SAR EU 0.48 W/kg (head)     0.62 W/kg (body)    

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of