.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 900 / 2100
Tốc độHSPA 7.2/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2012, July. Released 2012, September
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước129.8 x 68 x 11 mm (5.11 x 2.68 x 0.43 in)
Khối Lượng143 g (5.04 oz)
SIMDual SIM (Mini-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.3 inches, 52.6 cm2 (~59.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~217 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 4.0 (Ice Cream Sandwich)
ChipsetMediatek MT6577 (40 nm)
CPUDual-core 1.0 GHz Cortex-A9
GPUPowerVR SGX531u
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong4 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingleVGA
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – SRS audio
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệtHTML
 – MP3/AAC+/WAV/WMA player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
Pin Removable Li-Ion 1800 mAh battery
Stand-byUp to 400 h (2G) / Up to 350 h (3G)
Talk timeUp to 16 h (2G) / Up to 8 h 30 min (3G)
KhácMàu sắcBlack, White
SAR0.50 W/kg (head)     0.74 W/kg (body)    
PriceAbout 280 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of