.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800
 GSM 850 / 1900 – US version
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2006, February
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước102.5 x 44 x 15.5 mm (4.04 x 1.73 x 0.61 in)
Khối Lượng85 g (3.00 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệCSTN, 65K colors
Kích thước1.8 inches, 10.2 cm2 (~22.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~114 ppi density)
 – Embedded images and animations
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook500 entries
Call records10 dialed, 10 received, 10 missed calls
Bộ nhớ trong4 MB
Camera chínhSingleVGA
VideoNo
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Polyphonic(16) ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioNo
USBNo
Tính năngTin nhắnSMS, MMS
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
Games3 embedded
JavaYes, MIDP 2.0
 – Predictive text input
– Organizer
Pin Removable Li-Ion 650 mAh battery
Stand-byUp to 320 h
Talk timeUp to 6 h 30 min
KhácMàu sắcBlack
SAR1.09 W/kg (head)     0.96 W/kg (body)    
SAR EU1.00 W/kg (head)    
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of