.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2005, Q1
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước90 x 45 x 23 mm (3.54 x 1.77 x 0.91 in)
Khối Lượng90 g (3.17 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệCSTN, 65K colors
Kích thước
Độ phân giải128 x 160 pixels
 – Second external CSTN display 4096 colors (128 x 128 pixels)
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook500 entries, Photo call
Call records10 dialed, 10 received, 10 missed calls
Bộ nhớ trong3 MB
Camera chínhSingleVGA
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
Infrared portYes
RadioNo
USB
Tính năngTin nhắnSMS, EMS, MMS, Email (optional)
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – Predictive text input
– Organizer
Pin Removable Li-Ion 650 mAh battery
Stand-byUp to 250 h
Talk timeUp to 7 h
KhácMàu sắc

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of