.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2007, February
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước91.7 x 45 x 20.8 mm (3.61 x 1.77 x 0.82 in)
Khối Lượng85 g (3.00 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 65K colors
Kích thước1.8 inches, 10.2 cm2 (~24.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~114 ppi density)
 – Embedded images and animations
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Phonebook800 entries
Call records20 dialed, 20 received, 20 missed calls
Bộ nhớ trong10 MB
Camera chínhSingle1.3 MP
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Polyphonic(64), MP3, M4a, AAC, AAC + (Optional) ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
Bluetooth2.0, A2DP
GPSNo
RadioNo
USB2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Instant Tin nhắn
Trình duyệtWAP 2.0
Games2
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP3/M4a/AAC/AAC+ player(optional)
– 3GP/MP4 Video Recorder (Unlimited) & Player
– H263/MP4 Codec Supported
– Conference call up to 5 persons
– ID3 Tag Support
– Flight Mode
– Karaoke
– Voice memo
– Predictive text input
– Organizer
Pin Removable Li-Ion 720 mAh battery
Stand-byUp to 350 h
Talk timeUp to 7 h
Music playUp to 10 h
KhácMàu sắcSilver
SAR1.60 W/kg (head)     1.05 W/kg (body)    
SAR EU1.00 W/kg (head)    

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of