.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM
2G bands GSM 900 / 1800 / 1900
GPRS Class 10
EDGE No
Ra mắt Announced 2008, February. Released 2008, August
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 102 x 45 x 15.9 mm (4.02 x 1.77 x 0.63 in)
Khối Lượng 75 g (2.65 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ OLED, 65K colors
Kích thước 1.8 inches, 10.2 cm2 (~22.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 128 x 160 pixels (~114 ppi density)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD (dedicated slot)
Phonebook 800 entries
Call records 20 dialed, 20 received, 20 missed calls
Bộ nhớ trong 2 MB
Camera chính Single 1.3 MP
Video Yes
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; Polyphonic(64) ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0, A2DP
GPS No
Radio No
USB miniUSB
Tính năng Cảm biến Accelerometer
Tin nhắn SMS, MMS, Instant Tin nhắn
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games 1
Java No
  – MP3/AAC player
– Fitness applications
– Pedometer and calories counter
– Shake-to-mute-alarm
– Predictive text input
– Organizer
Pin   Removable Li-Ion 1000 mAh battery
Stand-by Up to 800 h
Talk time Up to 10 h
Music play Up to 20 h
Khác Màu sắc Black & Orange
SAR 1.09 W/kg (head)     1.21 W/kg (body)    
SAR EU 0.76 W/kg (head)    

2 BÌNH LUẬN

BÌNH LUẬN

Please enter your comment!
Please enter your name here