.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 850 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2008. Released 2008
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước103.5 x 44.9 x 10.9 mm (4.07 x 1.77 x 0.43 in)
Khối Lượng83 g (2.93 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệSTN
Kích thước1.8 inches, 10.2 cm2 (~21.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~114 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook800 entries
Call records20 dialed, 20 received, 20 missed calls
Bộ nhớ trong2 MB
Camera chínhSingleVGA
VideoNo
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Polyphonic(64), MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioNo
USBminiUSB 2.0
Tính năngTin nhắnSMS, MMS
Trình duyệtWAP 2.0/xHTML
Games2
JavaNo
 – MP3/AAC+ player
– Organizer
– Voice memo
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 750 mAh battery
Stand-byUp to 400 h
Talk timeUp to 10 h
KhácMàu sắcDark grey, Cherry red
SAR1.15 W/kg (head)     1.17 W/kg (body)    

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of