.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM
2G bands GSM 900 / 1800 / 1900
GPRS Class 10
EDGE Class 10
Ra mắt Announced 2005, Q1
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 103 x 47 x 20 mm (4.06 x 1.85 x 0.79 in)
Khối Lượng 93 g (3.28 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ TFT, 256K colors
Kích thước 2.0 inches, 32 x 40 mm, 12.6 cm2 (~26.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 176 x 220 pixels (~141 ppi density)
  – Downloadable wallpapers
Bộ nhớ Khe cắm thẻ miniSD, up to 1 GB
Phonebook 800 entries, Photo call, Videotones
Call records 10 dialed, 10 received, 10 missed calls
Bộ nhớ trong 10 MB
Camera chính Single 1.3 MP
Video Yes
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; Downloadable polyphonic, MP3, AAC, AAC+ ringtones
Loudspeaker Yes, 2.1 Stereo Surround Âm thanh (2 tweeters + 1 bass loudspeaker)
3.5mm jack No
Cổng kết nối WLAN No
Bluetooth 2.0
GPS No
Infrared port Yes
Radio FM radio
USB miniUSB
Tính năng Tin nhắn SMS, MMS, EMail, Instant Tin nhắn
Trình duyệt WAP 2.0/xHTML
Games Yes
Java Yes, MIDP 2.0
  – Predictive text input
– Organizer
– Stopwatch
– IR transfer between compatible phones
– Temperature, currency, and measure converter
– Profiles
Pin   Removable Li-Ion 800 mAh battery
Stand-by Up to 330 h
Talk time Up to 8 h
Khác Màu sắc Black

Comments are closed.