Alcatel Pixi 3 được  cho ra mắt vào khoảng tháng 10 năm 2015. Đây là siêu phẩm tiếp theo mà nhà sản xuất nhắm đến đối tượng khách hàng giá rẻ. Nhưng không phải vì thế mà Alcatel họ lại “lấy đi” quá nhiều.

Alcatel Pixi 3 sở hữu màn hình kích thước 4.5 inch với độ phân giải 720 x 1280 pixel, camera sau với 8mpx, 1 GB RAM và pin 2800 mAh.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
3G bandsHSDPA 900 / 2100 – EMEA
HSDPA 850 / 1900 / 2100 – LATAM
HSDPA 850 / 900 / 2100 – LATAM
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) – EMEA
LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 7(2600), 28(700) – LATAM
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2015, January
StatusAvailable. Released 2015, May
Thân máyKích Thước132.2 x 65.1 x 10 mm (5.20 x 2.56 x 0.39 in)
Khối Lượng125 g (4.41 oz)
SIMSingle SIM or Dual SIM (dual stand-by)
Mini-SIM (3G model), Micro-SIM (4G model)
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.5 inches, 55.8 cm2 (~64.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 2 fingers
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat)
ChipsetMediatek MT6572M (3G model)
MT6735M (4G model)
CPUDual-core 1.0 GHz Cortex-A7 (3G model)
Quad-core 1.1 GHz Cortex-A53 (4G model)
GPUMali-400
Mali-T720MP2
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong4 GB, 512 MB RAM
4 GB, 1 GB RAM (3G LATAM model)
Camera chínhSingle5 MP or 8 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected] (3G), [email protected] (4G)
Camera phụSingleVGA
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IM
Trình duyệtHTML
– MP3/AAC+/WAV player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo editor
PinRemovable Li-Ion 1400 mAh battery (3G model)
Stand-byUp to 480 h (2G) / Up to 300 h (3G)
Talk timeUp to 10 h (2G) / Up to 9 h 30 min (3G)
Li-Ion 1780 mAh battery (4G model)
Stand-byUp to 270 h
Talk timeUp to 10 h
KhácMàu sắcBlack, White
PriceAbout 60 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of