.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM model only)
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
  HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – 5056M
4G bands LTE
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2016, February
Status Available. Released 2016, Q3
Thân máy Kích Thước 151 x 77 x 8 mm (5.94 x 3.03 x 0.31 in)
Khối Lượng
SIM Single SIM (Micro-SIM) or Dual SIM (Micro-SIM, dual stand-by)
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.5 inches, 83.4 cm2 (~71.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~267 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes, up to 5 fingers
Nền tảng OS Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm)
CPU Quad-core 1.1 GHz Cortex-A7
GPU Adreno 304
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 1.5 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF, f/2.0
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP
Tính năng LED flash
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth 4.1, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass (optional)
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP3/AAC+/WAV/Flac player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin   Removable Li-Ion 2500 mAh battery
Stand-by Up to 525 h (2G) / Up to 500 h (3G)
Talk time Up to 18 h (2G) / Up to 15 h (3G)
Khác Màu sắc Black, Gold, Silver
Price About 110 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of