.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2006, March
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước83 x 43 x 22.9 mm (3.27 x 1.69 x 0.90 in)
Khối Lượng87g (3.07 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước1.8 inches, 10.2 cm2 (~28.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~114 ppi density)
 – Second external TFT dispay, 262K colors, 96 x 96 pixels, 1.2 inches
Bộ nhớKhe cắm thẻminiSD
Phonebook300 entries
Call records20 received, dialed and missed calls
Camera chínhSingle1.3 MP
Tính năngLED flash
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioNo
USBNo
Tính năngTin nhắnSMS, MMS
Trình duyệtWAP 1.2.1/2.0
GamesYes
JavaYes
 – MP3 Player
– Organizer
– Text memo
– Voice memo
– World time
– Stop Watch
Pin Removable Li-Ion 700 mAh battery
Stand-byUp to 150 h
Talk timeUp to 5 h
 Standard battery, Li-Ion 1000 mAh
Stand-by
Talk time
KhácMàu sắcSilver, Pink, Black

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of