.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2006, March
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước88 x 43 x 22.9 mm (3.46 x 1.69 x 0.90 in)
Khối Lượng92 g (3.25 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước1.8 inches, 9.7 cm2 (~25.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 120 pixels, 3:2 ratio (~118 ppi density)
 – Second external TFT dispay, 262K colors, 128 x 128 pixels, 1.1 inches
Bộ nhớKhe cắm thẻminiSD
PhonebookYes
Call records20 received, dialed and missed calls
Bộ nhớ trong34 MB
Camera chínhSingle2 MP, AF
Tính năngLED flash
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioNo
USBProprietary
Tính năngTin nhắnSMS, MMS
Trình duyệtWAP 1.2.1/2.0
GamesYes
JavaYes
 – MP3 Player
– Flight Mode
– Organizer
– World time
– Stop Watch
Pin Removable Li-Ion 700 mAh battery
Stand-byUp to 150 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcWhite, Silver

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of