.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 2100
Tốc độHSPA 3.6/0.384 Mbps
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2008, November. Released 2009, May
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước102 x 60.5 x 16 mm (4.02 x 2.38 x 0.63 in)
Khối Lượng120 g (4.23 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT resistive touchscreen, 65K colors
Kích thước2.8 inches, 24.3 cm2 (~39.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 640 pixels, 4:3 ratio (~286 ppi density)
Nền tảngOSMicrosoft Windows Mobile 6.1 Professional
CPU800 MHz Marvell TavorP
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD (dedicated slot)
Bộ nhớ trong128 MB RAM, 256 MB ROM
Camera chínhSingle3.15 MP, AF
Video[email protected]
Camera phụSingleVGA videocall camera
Video
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11b/g
Bluetooth2.0, A2DP
GPSYes, SiRF Star III chipset
RadioNo
USB1.1
Tính năngTin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, IM, Push email
Trình duyệtHTTP / WAP 2.0
 – MP3/AAC/AAC+/WMA/OGG/AMR player
– WMV/MP4 player
– Organizer
– World Clock
– Pocket Office
– Business card scanner
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 1300 mAh battery
Stand-byUp to 300 h
Talk timeUp to 4 h
KhácMàu sắcBlack
PriceAbout 440 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of