Asus PadFone 2 được công bố tại Đài Loan vào tháng 10 năm 2012. Đây là thế hệ thứ 2 của dòng sản phẩm PadFone tiền nhiệm.

PadFone 2 là một chiếc smartphone 4.7″ đầy đủ chức năng với các chi tiết kỹ thuật hàng đầu hiện nay. Máy có thể gắn vào PadFone 2 Station để trở thành một chiếc máy tính bảng 10.1″ thiết kế mỏng nhẹ, đầy đủ chức năng.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
HSDPA 900 / 2100
4G bandsLTE band 3(1800), 7(2600), 20(800)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps
GPRSClass 10
EDGEClass 10
Ra mắtAnnounced2012, October. Released 2012, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước137.9 x 68.9 x 9 mm (5.43 x 2.71 x 0.35 in)
Khối Lượng135 g (4.76 oz)
SIMMicro-SIM
– Optional Padfone Station with 10.1 inches IPS display, 1280 x 800 pixels @ 514 g, 5000 mAh battery.
Màn hìnhCông nghệSuper IPS+ LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.7 inches, 60.9 cm2 (~64.1% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~312 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass
Nền tảngOSAndroid 4.0 (Ice Cream Sandwich), upgradable to 4.4.2 (KitKat)
ChipsetQualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro
CPUQuad-core 1.5 GHz Krait
GPUAdreno 320
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16/32/64 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected], [email protected]
Camera phụSingle1.2 MP
Video720p
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
NFCYes
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– ASUS WebStorage (50 GB storage)
– MP3/WAV/eAAC+ player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
PinNon-removable Li-Ion 2140 mAh battery
Stand-byUp to 352 h
Talk timeUp to 16 h
KhácMàu sắcBlack, White
PriceAbout 450 EUR
TestsMàn hìnhContrast ratio: 1256:1 (nominal) / 911:1 (docking station)
LoudspeakerVoice 57dB / Noise 66dB / Ring 77dB
Audio qualityNoise -82.7dB / Crosstalk -82.9dB
Pin life
Endurance rating 56h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of