.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2005, Q3
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước92 x 44 x 18 mm (3.62 x 1.73 x 0.71 in)
Khối Lượng90 g (3.17 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệCSTN, 65K colors
Kích thước1.5 inches, 7.3 cm2 (~17.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 128 pixels, 1:1 ratio (~121 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Phonebook255 entries
Call records20 received, dialed and missed calls
Camera chínhSingleVGA
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioNo
USBNo
Tính năngTin nhắnSMS, MMS
Trình duyệtWAP 1.2.1/2.0
GamesYes
JavaNo
 – Organizer
– World Clock
– Stop Watch
– Voice memo
Pin Removable Li-Ion 700 mAh battery
Stand-byUp to 200 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcBlack, Blue

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of