.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2006, September
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước99.8 x 43.8 x 18.7 mm (3.93 x 1.72 x 0.74 in)
Khối Lượng90 g (3.17 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 256K colors
Kích thước1.8 inches, 10.2 cm2 (~23.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải128 x 160 pixels (~114 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻminiSD
Phonebook255 entries
Call records20 received, dialed and missed calls
Bộ nhớ trong32 MB
Camera chínhSingleVGA
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioFM radio
USBProprietary
Tính năngTin nhắnSMS, MMS, Email
Trình duyệtWAP 1.2.1/2.0
GamesYes
JavaYes
 – MP3/MP4/3GP/H.263/MIDI player
– PC Sync
– Organizer
– Stop Watch
Pin Removable Li-Ion 720 mAh battery
Stand-byUp to 200 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcSilver, Blue, Orange

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of