.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM
2G bandsGSM 900 / 1800 / 1900
GPRSClass 10
EDGENo
Ra mắtAnnounced2006, May
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước99.3 x 43 x 17.5 mm (3.91 x 1.69 x 0.69 in)
Khối Lượng90 g (3.17 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT, 260K colors
Kích thước1.8 inches, 10.2 cm2 (~23.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải176 x 220 pixels (~157 ppi density)
Bộ nhớKhe cắm thẻminiSD
Phonebook300 entries
Call records20 received, dialed and missed calls
Bộ nhớ trong32 MB
Camera chínhSingle1.3 MP
Tính năngLED flash
VideoYes
Camera phụ No
Âm thanhAlert typesVibration; Downloadable polyphonic, MP3 ringtones
LoudspeakerNo
3.5mm jackNo
Cổng kết nốiWLANNo
BluetoothNo
GPSNo
RadioFM radio
USB1.1
Tính năngTin nhắnSMS, EMS,MMS, Email
Trình duyệtWAP 1.2.1/2.0
GamesYes
JavaYes, MIDP 2.0
 – MP3/H.263/MP4(3GP)/AAC Player
– PC Sync
– Organizer
– Stop Watch
Pin Removable Li-Ion 720 mAh battery
Stand-byUp to 300 h
Talk timeUp to 5 h
KhácMàu sắcWhite, Blue

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of