Cho ra mắt vào khoảng tháng 11/2018, Zenfone Max M1 thu hút rất nhiều người tiêu dùng không chỉ vì thiết kế đẹp mà còn trang bị các công nghệ vượt trội. Chính siêu phẩm này đã mang đến nhiều thành công cho nhà sản xuất Asus.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE-A Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, October
StatusAvailable. Released 2018, October
Thân máyKích Thước147.3 x 70.9 x 8.7 mm (5.80 x 2.79 x 0.34 in)
Khối Lượng150 g (5.29 oz)
Vật liệuFront glass, aluminum body
SIMDual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.45 inches, 86.5 cm2 (~82.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1440 pixels, 16:10 ratio (~247 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
– ASUS ZenUI 5.0
Nền tảngOSAndroid 8.0 (Oreo)
ChipsetQualcomm MSM8937 Snapdragon 430 (28 nm)
CPUOcta-core 1.4 GHz Cortex-A53
GPUAdreno 505
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhDual13 MP, f/2.0, 1/3″, 1.12m, PDAF
Tính năngLED flash, HDR, panorama
Video[email protected] (gyro-EIS)
Camera phụSingle8 MP, f/2.0, 25mm (wide), 1.12m
Tính năngLED flash
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB On-The-Go
Tính năngCảm biếnFingerprint (rear-mounted), accelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
– MP3/WAV/eAAC+ player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo/video editor
– Charging 2A/5V 10W
PinNon-removable Li-Po 4000 mAh battery
KhácMàu sắcDeepsea Black, Sunlight Gold
PriceAbout 120 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of