BlackBerry A10 chính thức có mặt tại Việt Nam vào tháng 7 năm 2013, đây chính là siêu phẩm được xem là to nhất trong thế hệ BlackBerry của RIM. Siêu phẩm này sở hữu màn hình 5 inch OLED độ phân giải 1.280 x 720 pixel, mật độ điểm ảnh 296 ppi. Về cấu hình, BlackBerry A10 sử dụng BlackBerry 10.2, chip lõi kép Snapdragon S4 Pro tốc độ 1,7 GHz và RAM 2 GB.

Unofficial preliminary specifications

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
CDMA 800 / 1900 – for Verizon
3G bandsHSDPA
CDMA2000 1xEV-DO – for Verizon
4G bandsLTE – all versions
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced
StatusCancelled
Thân máyKích Thước140.7 x 72 x 9.4 mm (5.54 x 2.83 x 0.37 in)
Khối Lượng
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệCapacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~68.0% screen-to-body ratio)
Độ phân giải720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSBlackBerry OS 10.2
ChipsetQualcomm MSM8960Pro Snapdragon S4 Pro
CPUDual-core 1.7 GHz Krait
GPUAdreno 225
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingle2 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual band, DLNA
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS
NFCYes
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS, MMS, Email, Push Email, IM, BBM 6
Trình duyệtHTML5
– HDMI port
– BlackBerry maps
– Organizer
– Document viewer
– Photo viewer
– MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player
– DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player
– Voice memo/dial
– Predictive text input
PinRemovable Li-Ion 2800 mAh battery
KhácMàu sắcBlack

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of