Được công bố chính thức vào cuối năm 2011, BlackBerry Curve 9380 đã gây ấn tượng mạnh hơn so với BlackBerry 9790 khi nhà sản xuất họ chọn cách thiết kế màn hình 3.2inch cảm ứng. Cả 2 siêu phẩm này đều được nhà sản xuất sử dụng hệ điều hành BlackBerry OS7 vốn dĩ đã được rất nhiều người tiêu dùng ưa chuộng.

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900 / 2100
HSDPA 900 / 1700 / 2100
Tốc độHSPA
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2011, November. Released 2011, December
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước109 x 60 x 11.2 mm (4.29 x 2.36 x 0.44 in)
Khối Lượng98 g (3.46 oz)
SIMMini-SIM
– Optical trackpad
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen
Kích thước3.2 inches, 31.7 cm2 (~48.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải360 x 480 pixels, 4:3 ratio (~188 ppi density)
Nền tảngOSBlackBerry OS 7.0
CPU806 MHz
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong512 MB, 512 MB RAM
Camera chínhSingle5 MP
Tính năngLED flash
Video480p
Camera phụNo
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, UMA (carrier-dependent)
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS
NFCCarrier dependent
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnProximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML
– MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC- player
– MP4/H.264/WMV player
– Organizer
– Document viewer
– Voice memo/dial
– Predictive text input
PinRemovable Li-Ion battery (JM-1)
Stand-byUp to 360 h (2G) / Up to 360 h (3G)
Talk timeUp to 5 h 30 min (2G) / Up to 5 h 40 min (3G)
Music playUp to 30 h
KhácMàu sắcBlack
SAR1.38 W/kg (head)     0.77 W/kg (body)
SAR EU1.09 W/kg (head)     0.59 W/kg (body)
PriceAbout 120 EUR
TestsMàn hìnhContrast ratio: 863:1 (nominal)
CameraPhoto
LoudspeakerVoice 61dB / Noise 64dB / Ring 66dB
Audio qualityNoise -85.8dB / Crosstalk -80.3dB
Pin life
Endurance rating 39h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of