Thông số cấu hình kỹ thuật BlackBerry KEY2 LE

0
467

BlackBerry KEY2 LE được xem là 1 “phiên bản BlackBerry KEY2 giá rẻ” khi TCL họ đã chọn những chất liệu có mức giá thành rẻ hơn so với BlackBerry KEY2 trước đó.

Mặc dù vậy nhưng BlackBerry KEY2 LE lại được TCL hướng đến đối tượng năng động hơn qua các màu sắc mà họ sử dụng.

ALL VERSIONS

BBE100-1

BBE100-4

BBE100-2

BBE100-5

Versions: BBE100-1, BBE100-4 DS (EU, Africa, AU); BBE100-2, BBE100-5 DS (NA, LATAM)

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only)
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 19(800), 20(800), 26(850), 28(700), 32(1500), 38(2600), 40(2300), 41(2500) – BBE100-1, BBE100-4 DS (EU, Africa, AU)
LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 20(800), 28(700), 29(700), 66(1700/2100), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – BBE100-2, BBE100-5 DS (NA, LATAM)
Tốc độHSPA, LTE-A
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2018, August
StatusAvailable. Released 2018, October
Thân máyKích Thước150.3 x 71.8 x 8.4 mm (5.92 x 2.83 x 0.33 in)
Khối Lượng156 g (5.50 oz)
Bàn phímQWERTY
Vật liệuAluminum frame, plastic back
SIMSingle SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
– Capacitive touch 4-row BlackBerry keyboard
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.5 inches, 60.0 cm2 (~55.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1620 pixels, 3:2 ratio (~434 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass (unspecified version)
Nền tảngOSAndroid 8.1 (Oreo)
ChipsetQualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm)
CPUOcta-core 1.8 GHz Kryo 260
GPUAdreno 509
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB
Bộ nhớ trong32/64 GB, 4 GB RAM
Camera chínhDual13 MP, f/2.2, 1/3.1″, 1.12m, PDAF
5 MP, f/2.4, 1.12m, depth sensor
Tính năngDual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video[email protected], [email protected]
Camera phụSingle8 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth5.0, A2DP, LE, EDR
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes
RadioFM radio
USB2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Tính năngCảm biếnFingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS, MMS, Email, Push Email, IM, BBM
Trình duyệtHTML5
– MP3/WAV/eAAC+/FlAC player
– DivX/Xvid/MP4/H.265 player
– Photo/video editor
– Document viewer
PinNon-removable Li-Ion 3000 mAh battery
KhácMàu sắcSlate, Champagne, Atomic
PriceAbout 330 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of