Thông số cấu hình kỹ thuật BlackBerry KEY2 LE

0
128

BlackBerry KEY2 LE được xem là 1 “phiên bản BlackBerry KEY2 giá rẻ” khi TCL họ đã chọn những chất liệu có mức giá thành rẻ hơn so với BlackBerry KEY2 trước đó.

Mặc dù vậy nhưng BlackBerry KEY2 LE lại được TCL hướng đến đối tượng năng động hơn qua các màu sắc mà họ sử dụng.

ALL VERSIONS

BBE100-1

BBE100-4

BBE100-2

BBE100-5

Versions: BBE100-1, BBE100-4 DS (EU, Africa, AU); BBE100-2, BBE100-5 DS (NA, LATAM)

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – SIM 1 & SIM 2 (dual-SIM only)
3G bands HSDPA 850 / 900 / 1700(AWS) / 1900 / 2100
4G bands LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 17(700), 19(800), 20(800), 26(850), 28(700), 32(1500), 38(2600), 40(2300), 41(2500) – BBE100-1, BBE100-4 DS (EU, Africa, AU)
LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 8(900), 12(700), 13(700), 17(700), 20(800), 28(700), 29(700), 66(1700/2100), 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500) – BBE100-2, BBE100-5 DS (NA, LATAM)
Tốc độ HSPA, LTE-A
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2018, August
Status Available. Released 2018, October
Thân máy Kích Thước 150.3 x 71.8 x 8.4 mm (5.92 x 2.83 x 0.33 in)
Khối Lượng 156 g (5.50 oz)
Bàn phím QWERTY
Vật liệu Aluminum frame, plastic back
SIM Single SIM (Nano-SIM) or Dual SIM (Nano-SIM, dual stand-by)
– Capacitive touch 4-row BlackBerry keyboard
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 4.5 inches, 60.0 cm2 (~55.6% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1620 pixels, 3:2 ratio (~434 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass (unspecified version)
Nền tảng OS Android 8.1 (Oreo)
Chipset Qualcomm SDM636 Snapdragon 636 (14 nm)
CPU Octa-core 1.8 GHz Kryo 260
GPU Adreno 509
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB
Bộ nhớ trong 32/64 GB, 4 GB RAM
Camera chính Dual 13 MP, f/2.2, 1/3.1″, 1.12m, PDAF
5 MP, f/2.4, 1.12m, depth sensor
Tính năng Dual-LED dual-tone flash, HDR, panorama
Video [email protected], [email protected]
Camera phụ Single 8 MP
Video [email protected]
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 а/b/g/n/ac, dual-band, WiFi Direct, hotspot
Bluetooth 5.0, A2DP, LE, EDR
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
NFC Yes
Radio FM radio
USB 2.0, Công nghệ-C 1.0 reversible connector, USB On-The-Go
Tính năng Cảm biến Fingerprint (front-mounted), accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS, MMS, Email, Push Email, IM, BBM
Trình duyệt HTML5
– MP3/WAV/eAAC+/FlAC player
– DivX/Xvid/MP4/H.265 player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin Non-removable Li-Ion 3000 mAh battery
Khác Màu sắc Slate, Champagne, Atomic
Price About 330 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of