BlackBerry Q10 được chính thức ra mắt vào tháng 1 năm 2013. Có thể nói rằng người tiêu dùng không khỏi bất ngờ khi siêu phẩm này mang lại cảm giác sang trọng cũng như là giữ nguyên được kiểu dáng thiết kế truyền thống.

Kết nối Công nghệ GSM / CDMA / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – all versions
CDMA 800 / 1900 – SQN100-2, SQN100-4
3G bands HSDPA 850 / 1900 / 2100 – SQN100-1
HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – SQN100-2, SQN100-3, SQN100-4
HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 – SQN100-5
4G bands LTE band 2(1900), 4(1700/2100), 5(850), 17(700) – SQN100-1, SQN100-5
LTE band 4(1700/2100), 13(700) – SQN100-2
LTE band 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) – SQN100-3
LTE band 25(1900) – SQN100-4
Tốc độ EV-DO Rev.A 3.1 Mbps, HSPA, LTE (market dependent)
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2013, January
Status Available. Released 2013, April
Thân máy Kích Thước 119.6 x 66.8 x 10.4 mm (4.71 x 2.63 x 0.41 in)
Khối Lượng 139 g (4.90 oz)
Bàn phím QWERTY
Vật liệu Plastic body
SIM Micro-SIM
Màn hình Công nghệ Super AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 3.1 inches, 31.0 cm2 (~38.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 720 pixels, 1:1 ratio (~328 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS BlackBerry OS 10, upgradable to 10.3.1
Chipset Snapdragon S4 (LTE version)/ TI OMAP 4470 (Non-LTE)
CPU Dual-core 1.5 GHz Krait (LTE version)/ Cortex-A9 (Non-LTE)
GPU Adreno 225 (LTE version)/ PowerVR SGX544 (Non-LTE)
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, f/2.2, 31mm (standard), AF
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 2 MP
Video 720p
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual band, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
NFC Yes
Radio FM radio (after SW upgrade)
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS, MMS, Email, Push Email, IM, BBM 6
Trình duyệt HTML5
– HDMI port
– BlackBerry maps
– Organizer
– Document editor
– Photo viewer
– MP3/WMA/WAV/eAAC+/FlAC player
– DivX/XviD/MP4/WMV/H.264 player
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin Removable Li-Ion 2100 mAh battery
Stand-by Up to 360 h (3G)
Talk time Up to 10 h (2G) / Up to 13 h 30 min (3G)
Khác Màu sắc Black, White
SAR 1.16 W/kg (head)     0.75 W/kg (body)
SAR EU 1.41 W/kg (head)     0.78 W/kg (body)
Price About 110 EUR
Tests Màn hình Contrast ratio: Infinite (nominal) / 2.856:1 (sunlight)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 69dB / Noise 66dB / Ring 75dB
Audio quality Noise -89.6dB / Crosstalk -82.7dB
Pin life
Endurance rating 56h

Comments are closed.