.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 1900 – North America
 HSDPA 900 / 2100 – EU
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2015, January
StatusAvailable. Released 2015, January
Thân máyKích Thước132 x 67.8 x 10.5 mm (5.20 x 2.67 x 0.41 in)
Khối Lượng145 g (5.11 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệTFT capacitive touchscreen
Kích thước4.5 inches, 55.8 cm2 (~62.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 854 pixels, 16:9 ratio (~218 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat)
CPUQuad-core 1.3 GHz
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8 GB, 1 GB RAM (EU) or 4 GB, 512 MB (North America)
Camera chínhSingle5 MP or 8 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingleVGA
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio (EU model only)
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264/WMV player
– MP3/eAAC+/WMA/WAV player
– Document viewer
– Photo editor
Pin Removable Li-Ion 2100 mAh battery
Stand-byUp to 690 h (3G)
Talk timeUp to 12 h (3G)
KhácMàu sắcMeridian Gray, White
PriceAbout 80 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of