.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 900 / 2100
  HSDPA 850 / 1700(AWS) / 1900 / 2100 – USA
4G bands LTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700)
  LTE band 2(1900), 4(1700/2100), 5(850), 7(2600), 12(700), 13(700) – USA
Tốc độ HSPA, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2016, February
Status Available. Released 2016, March
Thân máy Kích Thước 146.9 x 70.9 x 8.3 mm (5.78 x 2.79 x 0.33 in)
Khối Lượng 140 g (4.94 oz)
SIM Nano-SIM
Màn hình Công nghệ Super LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~66.2% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 720 x 1280 pixels, 16:9 ratio (~294 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 6.0 (Marshmallow)
Chipset Qualcomm MSM8909 Snapdragon 210 (28 nm)
CPU Quad-core 1.1 GHz Cortex-A7
GPU Adreno 304
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 16 GB, 1.5 GB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF, f/2.4
Tính năng LED flash, HDR, panorama
Video [email protected]
Camera phụ Single 5 MP, f/2.8
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, hotspot
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, WiFi Direct, hotspot – USA version
Bluetooth 4.1, A2DP
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS
NFC Yes (market dependant)
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP4/H.264 player
– MP3/eAAC+/WAV player
– Photo/video editor
– Document viewer
Pin   Non-removable Li-Ion 2200 mAh battery
Khác Màu sắc Black, White
Price About 170 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of