.tr-toggle { display:none; }

Available with 480 x 854 pixels display for the USA market

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – all versions
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 2100 – EU, EMEA
 HSDPA 850 / 1900 / 2100 – AT&T
4G bandsLTE band 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) – EU, EMEA
 LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 28(700) – Asia
 LTE band 2(1900), 4(1700/2100), 5(850), 17(700) – USA
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2014, February
StatusAvailable. Released 2014, May
Thân máyKích Thước143.1 x 70.5 x 9.6 mm (5.63 x 2.78 x 0.38 in)
Khối Lượng143.5 g (5.04 oz)
SIMNano-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD, capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.7 inches, 60.9 cm2 (~60.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~234 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
 – HTC Sense UI 5.5
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat)
ChipsetQualcomm Snapdragon 400 (28 nm)
CPUQuad-core 1.2 GHz Cortex-A7
GPUAdreno 305
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong8 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle1.3 MP
Video720p
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, aptX
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes (market/operator dependent)
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệtHTML5
 – Google Drive (100 GB cloud storage)
– MP4/H.264/WMV player
– MP3/eAAC+/WMA/WAV player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Voice memo/dial/commands
Pin Non-removable Li-Po 2040 mAh battery
Stand-byUp to 650 h (3G)
Talk timeUp to 16 h (3G)
KhácMàu sắcBlack, White, Red, Gray, Green
PriceAbout 200 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of