.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 900 / 2100
Tốc độ HSPA 14.4/5.76 Mbps
GPRS Up to 114 kbps
EDGE Up to 560 kbps
Ra mắt Announced 2011, February. Released 2011, March
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 115 x 59.8 x 11.6 mm (4.53 x 2.35 x 0.46 in)
Khối Lượng 130 g (4.59 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ S-LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 3.7 inches, 39.0 cm2 (~56.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~252 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass
  – HTC Sense UI 3.0
Nền tảng OS Android 2.3 (Gingerbread), upgradable to 4.0 (Ice Cream Sandwich)
Chipset Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2
CPU 1.0 GHz Scorpion
GPU Adreno 205
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 1.1 GB, 768 MB RAM
Camera chính Single 5 MP, AF
Tính năng LED flash
Video [email protected]
Camera phụ Single VGA
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot
Bluetooth 2.1, A2DP, EDR
GPS Yes, with A-GPS
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
  – Dedicated search key
– MP3/AAC+/WAV/WMA player
– DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player
– Organizer
– Document viewer
– Voice memo/dial
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1450 mAh battery
Stand-by Up to 430 h (2G) / Up to 455 h (3G)
Talk time Up to 9 h 50 min (2G) / Up to 7 h 10 min (3G)
Khác Màu sắc Black, Red
SAR 0.33 W/kg (head)     1.06 W/kg (body)    
Price About 100 EUR
Tests Màn hình Contrast ratio: 914:1 (nominal)
Camera Photo / Video
Loudspeaker Voice 66dB / Noise 64dB / Ring 76dB

Audio quality Noise -90.3dB / Crosstalk -74.7dB

Comments are closed.