.tr-toggle { display:none; }

For Verizon

Kết nốiCông nghệGSM / CDMA / HSPA / EVDO / LTE
2G bandsCDMA 800 / 1900
 GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsCDMA2000 1xEV-DO
 HSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 13(700) – Verizon
Tốc độHSPA, LTE Cat3 100/50 Mbps, EV-DO Rev.A 3.1 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2012, November. Released 2012, November
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước141 x 70.5 x 9.7 mm (5.55 x 2.78 x 0.38 in)
Khối Lượng141.7 g (4.97 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệSuper LCD3 capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 2
 – HTC Sense UI 4+
Nền tảngOSAndroid 4.1 (Jelly Bean), planned upgrade to 4.2 (Jelly Bean)
ChipsetQualcomm APQ8064 Snapdragon S4 Pro
CPUQuad-core 1.5 GHz Krait
GPUAdreno 320
Bộ nhớKhe cắm thẻNo
Bộ nhớ trong16 GB (11 GB user available), 2 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngLED flash, HDR
Video[email protected], stereo sound rec.
Camera phụSingle2.1 MP
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, aptX
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes
RadioNo
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out)
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệtHTML5
 – DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player
– MP3/eAAC+/WMA/WAV player
– Document viewer/editor
– Photo viewer/editor
Pin Non-removable Li-Ion 2020 mAh battery
Stand-byUp to 353 h
Talk timeUp to 12 h 40 min
KhácMàu sắcBlack
SAR0.50 W/kg (head)     0.66 W/kg (body)    
PriceAbout 280 EUR
TestsAudio quality Noise -83.1dB / Crosstalk -83.0dB
Pin life
Endurance rating 49h

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of