.tr-toggle { display:none; }

For AT&T

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 1900
Tốc độ HSPA 14.4/5.76 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2011, January. Released 2011, February
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 122.9 x 68.1 x 11.7 mm (4.84 x 2.68 x 0.46 in)
Khối Lượng 163.9 g (5.75 oz)
SIM Mini-SIM
Màn hình Công nghệ S-LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 4.3 inches, 52.6 cm2 (~62.9% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~217 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass
  – HTC Sense UI
Nền tảng OS Android 2.2 (Froyo), upgradable to 2.3 (Gingerbread)
Chipset Qualcomm MSM8255 Snapdragon S2
CPU 1.0 GHz Scorpion
GPU Adreno 205
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot), 8 GB included
Bộ nhớ trong 4 GB, 768 MB RAM
Camera chính Single 8 MP, AF
Tính năng Dual-LED flash
Video 720p
Camera phụ   No
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Dolby Mobile, SRS sound
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, hotspot (charges may apply)
Bluetooth 2.1, A2DP, EDR
GPS Yes, with A-GPS
Radio Stereo FM radio, RDS
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML, Adobe Flash
  – Dedicated search key
– MP3/AAC+/WAV/WMA9 player
– DivX/Xvid/MP4/H.264/WMV9/player
– Voice memo
– Predictive text input
Pin   Removable Li-Ion 1230 mAh battery
Stand-by Up to 372 h
Talk time Up to 6 h
Khác Màu sắc Black, Brown, Red
SAR 1.14 W/kg (head)    
Price About 120 EUR

Comments are closed.