.tr-toggle { display:none; }

Unofficial preliminary specifications
Image courtesy of @evleaks

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100 – EMEA, Asia
 HSDPA 850 / 1900 / 2100 – AT&T
 HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 – T-Mobile
4G bandsLTE band 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800) – EMEA
 LTE band 1(2100), 3(1800), 7(2600), 8(900), 28(700) – Asia
Tốc độHSPA 42.2/21.1(AT&T)/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnouncedExp. announcement 2014, Q3
StatusCancelled
Thân máyKích Thước
Khối Lượng
SIMNano-SIM
Màn hìnhCông nghệSuper LCD3 capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.5 inches, 83.4 cm2 (~80.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1440 x 2560 pixels, 16:9 ratio (~534 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass 3
 – HTC Sense UI
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat)
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 256 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16/32 GB, 3 GB RAM
Camera chínhSingle4 MP, 1/3″, 2m, AF
4 MP, 1/3″, 2m, AF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Video[email protected], [email protected], HDR, stereo sound rec.
Camera phụSingle5 MP
Tính năngHDR
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes (market/operator dependent)
Infrared portYes
RadioStereo FM radio, RDS
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out), USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass, barometer
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệtHTML5
 – Google Drive (50 GB cloud storage)
– DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player
– MP3/eAAC+/WMA/WAV/FLAC player
– Document viewer/editor
– Photo viewer/editor
– Voice memo/dial/commands
Pin Non-removable Li-Po battery
KhácMàu sắcGunmetal Gray, Glacial Silver, Amber Gold
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of