.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 1(2100), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800), 28(700), 38(2600), 40(2300), 41(2500)
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2016, April
StatusAvailable. Released 2016, June
Thân máyKích Thước144.6 x 69.7 x 10.1 mm (5.69 x 2.74 x 0.40 in)
Khối Lượng158 g (5.57 oz)
SIMNano-SIM
Màn hìnhCông nghệSuper LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~68.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass (unspecified version)
 – HTC Sense
Nền tảngOSAndroid 6.0 (Marshmallow)
ChipsetMediatek MT6795 Helio X10 (28 nm)
CPUOcta-core 2.0 GHz Cortex-A53
GPUPowerVR G6200
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 512 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, f/2.0, 28mm (wide), OIS, AF
Tính năngDual-LED dual-tone flash, panorama, HDR
Video[email protected], [email protected]
Camera phụSingle4 MP, f/2.0, 27mm (wide), 1/3″, 2m
Tính năngHDR
Video[email protected]
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes, with stereo speakers
3.5mm jackYes
 – Dolby audio enhancement
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.1, A2DP
GPSYes, with A-GPS, GLONASS, BDS
NFCYes
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP4/H.264 player
– MP3/eAAC+/WAV player
– Document viewer
– Photo/video editor
Pin Non-removable Li-Ion 2840 mAh battery
Stand-byUp to 658 h (3G)
Talk timeUp to 13 h (3G)
KhácMàu sắcSilver, Gold
PriceAbout 210 EUR

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of