.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA 850 / 900 / 2100
Tốc độ HSPA 42.2/5.76 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2013, January. Released 2013, March
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 140 x 71 x 9.4 mm (5.51 x 2.80 x 0.37 in)
Khối Lượng 170 g (6.00 oz)
SIM Micro-SIM
  – Dust and water resistant
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 5.0 inches, 68.9 cm2 (~69.3% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Kính bảo vệ Corning Gorilla Glass
Nền tảng OS Android 4.1 (Jelly Bean)
Chipset Huawei K3V2
CPU Quad-core 1.5 GHz Cortex-A9
GPU Vivante GC4000
Bộ nhớ Khe cắm thẻ No
Bộ nhớ trong 32 GB, 2 GB RAM
Camera chính Single 13 MP, AF
Tính năng LED flash, HDR
Video [email protected]
Camera phụ Single 1.3 MP
Video [email protected]
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Dolby mobile
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth 4.0, A2DP, EDR, LE
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệt HTML5
  – DivX/XviD/MP4/H.264/WMV player
– MP3/eAAC+/WMA/WAV player
– Document viewer/editor
– Photo viewer/editor
Pin   Removable Li-Ion 3000 mAh battery
Stand-by Up to 144 h
Khác Màu sắc Crystal Blue, Pure White
Price About 310 EUR

Comments are closed.