.tr-toggle { display:none; }

Kết nối Công nghệ GSM / HSPA / LTE
2G bands GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 – G526-L11, G526-L22
  GSM 850 / 1800 / 1900 – G526-L33
3G bands HSDPA 900 / 2100 – G526-L11
  HSDPA 850 / 900 / 2100 – G526-L22
  HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100 – G526-L33
4G bands LTE band 3(1800), 7(2600), 20(800) – G526-L11
  LTE band 3(1800), 7(2600) – G526-L22
  LTE 1700 / 2100 / 2600 – G526-L33
Tốc độ HSPA 21.1/5.76 Mbps
GPRS Yes
EDGE Yes
Ra mắt Announced 2013, February. Released 2013, July
Status Discontinued
Thân máy Kích Thước 134.5 x 67.5 x 9.9 mm (5.30 x 2.66 x 0.39 in)
Khối Lượng 150 g (5.29 oz)
SIM Micro-SIM
Màn hình Công nghệ IPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước 4.5 inches, 55.8 cm2 (~61.5% screen-to-body ratio)
Độ phân giải 540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~245 ppi density)
Cảm ứng đa điểm Yes
Nền tảng OS Android 4.1 (Jelly Bean)
CPU Quad-core 1.2 GHz
Bộ nhớ Khe cắm thẻ microSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong 4 GB, 1 GB RAM
Camera chính Single 5 MP, AF
Tính năng LED flash
Video [email protected]
Camera phụ Single VGA
Video
Âm thanh Alert types Vibration; MP3, WAV ringtones
Loudspeaker Yes
3.5mm jack Yes
  – Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nối WLAN Wi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot, DLNA
Bluetooth 3.0, A2DP
GPS Yes, with A-GPS
Radio FM radio
USB microUSB 2.0
Tính năng Cảm biến Accelerometer, proximity, compass
Tin nhắn SMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệt HTML5
  – MP3/WAV/eAAC+ player
– MP4/H.264 player
– Document editor
– Photo viewer/editor
Pin   Removable Li-Ion 1950 mAh battery
Stand-by Up to 648 h (2G) / Up to 336 h (3G)
Talk time Up to 8 h 20 min (2G) / Up to 3 h 40 min (3G)
Khác Màu sắc Black, White
Price About 260 EUR

Comments are closed.