.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 850 / 900 / 1700 / 1900 / 2100
4G bandsLTE band 3(1800), 7(2600), 20(800) – U9202L-1
  LTE 1700 / 2100 – U9202L-3
  LTE 900 / 2600 – U9202L-2
 LTE band 40(2300) – U9202L-4
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps, LTE Cat3 100/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2012, October. Released 2012, October
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước132.5 x 65.4 x 9.9 mm (5.22 x 2.57 x 0.39 in)
Khối Lượng135 g (4.76 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệSuper AMOLED capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.3 inches, 51.0 cm2 (~58.8% screen-to-body ratio)
Độ phân giải540 x 960 pixels, 16:9 ratio (~256 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệCorning Gorilla Glass
Nền tảngOSAndroid 4.0 (Ice Cream Sandwich)
ChipsetQualcomm MSM8960 Snapdragon S4 Plus
CPUDual-core 1.5 GHz Krait
GPUAdreno 225
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong4 GB, 1 GB RAM
Camera chínhSingle8 MP, AF
Tính năngDual-LED flash, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle1.3 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Dolby Mobile 3 Plus
– Dolby Digital Plus audio enhancement
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct, hotspot, DLNA
Bluetooth3.0, A2DP
GPSYes, with A-GPS
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0 (MHL TV-out)
Tính năngCảm biếnAccelerometer, gyro, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – MP3/WAV/eAAC+ player
– MP4/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
Pin Removable Li-Po 2000 mAh battery
KhácMàu sắcMetallic black, Ceramic white, Soft pink
PriceAbout 150 EUR
0/5 (0 Reviews)
0 0 vote
Article Rating
Subscribe
Notify of
guest
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments