.tr-toggle { display:none; }

Preliminary specifications

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA / LTE
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bands HSDPA
4G bands LTE
Tốc độHSPA 42.2/5.76 Mbps, LTE Cat4 150/50 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2014, August
StatusAvailable. Released 2014, September
Thân máyKích Thước139.8 x 68.8 x 6.5 mm (5.50 x 2.71 x 0.26 in)
Khối Lượng124 g (4.37 oz)
SIMMicro-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước5.0 inches, 68.9 cm2 (~71.7% screen-to-body ratio)
Độ phân giải1080 x 1920 pixels, 16:9 ratio (~441 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes
Kính bảo vệSapphire crystal glass
 – Emotion UI 2.3
Nền tảngOSAndroid 4.4.2 (KitKat)
ChipsetHiSilicon Kirin 910T (28 nm)
CPUQuad-core 1.8 GHz Cortex-A9
GPUMali-450MP4
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 64 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong16 GB, 2 GB RAM
Camera chínhSingle13 MP, AF
Tính năngLED flash, panorama, HDR
Video[email protected]
Camera phụSingle8 MP
Video
Âm thanhAlert typesVibration; MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
 – Dolby Digital Plus audio enhancement
– Active noise cancellation with dedicated mic
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 a/b/g/n, dual-band, Wi-Fi Direct, DLNA, hotspot
Bluetooth4.0, A2DP, LE
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
NFCYes
RadioFM radio
USBmicroUSB 2.0, USB Host
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity, compass
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email, IM
Trình duyệtHTML5
 – XviD/MP4/H.264/WMV player
– MP3/eAAC+/WMA/WAV/Flac player
– Document viewer
– Photo viewer/editor
– Voice memo/dial/commands
Pin Non-removable Li-Po 2500 mAh battery
KhácMàu sắcBlack, white, pink

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of