.tr-toggle { display:none; }

Kết nốiCông nghệGSM / HSPA
2G bandsGSM 850 / 900 / 1800 / 1900
3G bandsHSDPA 900 / 2100
 HSDPA 850 / 1700 / 1900 / 2100
Tốc độHSPA 21.1/5.76 Mbps
GPRSYes
EDGEYes
Ra mắtAnnounced2013, January. Released 2013, January
StatusDiscontinued
Thân máyKích Thước124.5 x 63.7 x 10.5 mm (4.90 x 2.51 x 0.41 in)
Khối Lượng130 g (4.59 oz)
SIMMini-SIM
Màn hìnhCông nghệIPS LCD capacitive touchscreen, 16M colors
Kích thước4.0 inches, 45.5 cm2 (~57.4% screen-to-body ratio)
Độ phân giải480 x 800 pixels, 5:3 ratio (~233 ppi density)
Cảm ứng đa điểmYes, up to 4 fingers
Nền tảngOSMicrosoft Windows Phone 8
ChipsetQualcomm MSM8230 Snapdragon 400 (28 nm)
CPUDual-core 1.2 GHz Krait
GPUAdreno 305
Bộ nhớKhe cắm thẻmicroSD, up to 32 GB (dedicated slot)
Bộ nhớ trong4 GB, 512 MB RAM
Camera chínhSingle5 MP, AF
Tính năngLED flash
Video[email protected]
Camera phụSingleVGA
Video
Âm thanhAlert typesVibration, MP3, WAV ringtones
LoudspeakerYes
3.5mm jackYes
Cổng kết nốiWLANWi-Fi 802.11 b/g/n
Bluetooth2.1, A2DP, EDR
GPSYes, with A-GPS, GLONASS
RadioNo
USBmicroUSB 2.0
Tính năngCảm biếnAccelerometer, proximity
Tin nhắnSMS(threaded view), MMS, Email, Push Email
Trình duyệtHTML5
 – OneDrive (15 GB cloud storage)
– MP3/WAV/WMA/eAAC+ player
– MP4/WMV/H.264 player
– Document viewer
– Photo viewer
Pin Removable Li-Ion 1950 mAh battery
Stand-byUp to 460 h (2G) / Up to 470 h (3G)
Talk timeUp to 8 h (2G) / Up to 10 h 30 min (3G)
KhácMàu sắcBlue, red, black, white
PriceAbout 160 EUR
0/5 (0 Reviews)

Phản hồi bài viết

avatar
  Subscribe  
Notify of